Về lốp 255/45R20

255/45R20 là kích thước lốp phổ biến cho SUV và crossover như Toyota RAV4, Honda CR-V và Ford Explorer.

Với chiều cao thành lốp 114.8 mm (tỷ lệ bề mặt 45%), lốp này kết hợp cân bằng giữa sự thoải mái và độ chính xác khi xử lý — linh hoạt cho cả lái xe trong phố lẫn vào cua thể thao.

So với kích thước tham chiếu 265/50R20, đường kính tổng thể của lốp này chênh lệch -4.6% — đồng hồ tốc độ được hiệu chuẩn cho 265/50R20 sẽ hiển thị 104.8 km/h ở tốc độ thực 100 km/h.

Khi thay thế, hãy xác nhận hốc bánh xe có thể chứa đường kính tổng thể 737.5 mm. Giữ sai lệch đồng hồ tốc độ trong ±3% để đảm bảo an toàn và tuân thủ pháp luật.

Kích thước lốp

Mã lốp255/45R20
Chiều rộng mặt cắt255 mm
Tỷ lệ thành bên45%
Đường kính vành20"
Chiều cao thành bên114.8 mm
Đường kính tổng thể737.5 mm / 29.04"
Chu vi2316.9 mm / 91.22"
Vòng quay mỗi km431.6
Vòng quay mỗi dặm694.6

So sánh kích thước lân cận

Mã lốp OD (mm)Δ mmΔ % Đồng hồ tốc độ ở 100 km/h
255/45R18 686.7 -50.8 -6.9% 107.4
255/45R19 712.1 -25.4 -3.4% 103.6
245/45R20 728.5 -9.0 -1.2% 101.2
255/45R20 (hiện tại) 737.5 100.0
265/45R20 746.5 +9.0 +1.2% 98.8
255/50R20 763.0 +25.5 +3.5% 96.7

Câu hỏi thường gặp

Đường kính ngoài của lốp 255/45R20 là bao nhiêu?
Đường kính ngoài là 737.5 mm (29.04 inch), với thành lốp 114.8 mm trên vành 20 inch.
Lốp 255/45R20 quay bao nhiêu vòng mỗi km?
Lốp quay 431.6 vòng mỗi km, với chu vi 2316.9 mm.
Xe nào thường dùng lốp 255/45R20?
255/45R20 là lốp nguyên bản trên SUV và crossover như Toyota RAV4, Honda CR-V và Ford Explorer. Kiểm tra sách hướng dẫn hoặc nhãn cửa trước khi đổi kích cỡ lốp.

Kích thước lốp liên quan

Kích thước lốp phổ biến