Về lốp 255/45R19

255/45R19 là kích thước lốp phổ biến cho SUV và crossover như Toyota RAV4, Honda CR-V và Ford Explorer.

Với chiều cao thành lốp 114.8 mm (tỷ lệ bề mặt 45%), lốp này kết hợp cân bằng giữa sự thoải mái và độ chính xác khi xử lý — linh hoạt cho cả lái xe trong phố lẫn vào cua thể thao.

So với kích thước tham chiếu 245/40R19, đường kính tổng thể của lốp này chênh lệch +4.9% — đồng hồ tốc độ được hiệu chuẩn cho 245/40R19 sẽ hiển thị 95.3 km/h ở tốc độ thực 100 km/h.

Khi thay thế, hãy xác nhận hốc bánh xe có thể chứa đường kính tổng thể 712.1 mm. Giữ sai lệch đồng hồ tốc độ trong ±3% để đảm bảo an toàn và tuân thủ pháp luật.

Kích thước lốp

Mã lốp255/45R19
Chiều rộng mặt cắt255 mm
Tỷ lệ thành bên45%
Đường kính vành19"
Chiều cao thành bên114.8 mm
Đường kính tổng thể712.1 mm / 28.04"
Chu vi2237.1 mm / 88.08"
Vòng quay mỗi km447.0
Vòng quay mỗi dặm719.4

So sánh kích thước lân cận

Mã lốp OD (mm)Δ mmΔ % Đồng hồ tốc độ ở 100 km/h
255/40R19 686.6 -25.5 -3.6% 103.7
255/45R18 686.7 -25.4 -3.6% 103.7
235/45R19 694.1 -18.0 -2.5% 102.6
245/45R19 703.1 -9.0 -1.3% 101.3
255/45R19 (hiện tại) 712.1 100.0
255/45R20 737.5 +25.4 +3.6% 96.6
255/50R19 737.6 +25.5 +3.6% 96.5

Câu hỏi thường gặp

Đường kính ngoài của lốp 255/45R19 là bao nhiêu?
Đường kính ngoài là 712.1 mm (28.04 inch), với thành lốp 114.8 mm trên vành 19 inch.
Lốp 255/45R19 quay bao nhiêu vòng mỗi km?
Lốp quay 447.0 vòng mỗi km, với chu vi 2237.1 mm.
Xe nào thường dùng lốp 255/45R19?
255/45R19 là lốp nguyên bản trên SUV và crossover như Toyota RAV4, Honda CR-V và Ford Explorer. Kiểm tra sách hướng dẫn hoặc nhãn cửa trước khi đổi kích cỡ lốp.

Kích thước lốp liên quan

Kích thước lốp phổ biến