Về lốp 235/55R20

235/55R20 là kích thước lốp phổ biến cho SUV và crossover như Toyota RAV4, Honda CR-V và Ford Explorer.

Với chiều cao thành lốp 129.3 mm (tỷ lệ bề mặt 55%), lốp này kết hợp cân bằng giữa sự thoải mái và độ chính xác khi xử lý — linh hoạt cho cả lái xe trong phố lẫn vào cua thể thao.

So với kích thước tham chiếu 265/50R20, đường kính tổng thể của lốp này chênh lệch -0.8% — đồng hồ tốc độ được hiệu chuẩn cho 265/50R20 sẽ hiển thị 100.8 km/h ở tốc độ thực 100 km/h.

Khi thay thế, hãy xác nhận hốc bánh xe có thể chứa đường kính tổng thể 766.5 mm. Giữ sai lệch đồng hồ tốc độ trong ±3% để đảm bảo an toàn và tuân thủ pháp luật.

Kích thước lốp

Mã lốp235/55R20
Chiều rộng mặt cắt235 mm
Tỷ lệ thành bên55%
Đường kính vành20"
Chiều cao thành bên129.3 mm
Đường kính tổng thể766.5 mm / 30.18"
Chu vi2408.0 mm / 94.80"
Vòng quay mỗi km415.3
Vòng quay mỗi dặm668.3

So sánh kích thước lân cận

Mã lốp OD (mm)Δ mmΔ % Đồng hồ tốc độ ở 100 km/h
235/55R17 690.3 -76.2 -9.9% 111.0
235/55R18 715.7 -50.8 -6.6% 107.1
235/55R20 (hiện tại) 766.5 100.0
235/60R20 790.0 +23.5 +3.1% 97.0
275/55R20 810.5 +44.0 +5.7% 94.6

Câu hỏi thường gặp

Đường kính ngoài của lốp 235/55R20 là bao nhiêu?
Đường kính ngoài là 766.5 mm (30.18 inch), với thành lốp 129.3 mm trên vành 20 inch.
Lốp 235/55R20 quay bao nhiêu vòng mỗi km?
Lốp quay 415.3 vòng mỗi km, với chu vi 2408.0 mm.
Xe nào thường dùng lốp 235/55R20?
235/55R20 là lốp nguyên bản trên SUV và crossover như Toyota RAV4, Honda CR-V và Ford Explorer. Kiểm tra sách hướng dẫn hoặc nhãn cửa trước khi đổi kích cỡ lốp.

Kích thước lốp liên quan

Kích thước lốp phổ biến