Về lốp 215/55R16

215/55R16 là kích thước lốp phổ biến cho sedan cỡ trung như Toyota Camry, Honda Accord và Hyundai Sonata.

Với chiều cao thành lốp 118.3 mm (tỷ lệ bề mặt 55%), lốp này kết hợp cân bằng giữa sự thoải mái và độ chính xác khi xử lý — linh hoạt cho cả lái xe trong phố lẫn vào cua thể thao.

So với kích thước tham chiếu 205/55R16, đường kính tổng thể của lốp này chênh lệch +1.7% — đồng hồ tốc độ được hiệu chuẩn cho 205/55R16 sẽ hiển thị 98.3 km/h ở tốc độ thực 100 km/h.

Khi thay thế, hãy xác nhận hốc bánh xe có thể chứa đường kính tổng thể 642.9 mm. Giữ sai lệch đồng hồ tốc độ trong ±3% để đảm bảo an toàn và tuân thủ pháp luật.

Kích thước lốp

Mã lốp215/55R16
Chiều rộng mặt cắt215 mm
Tỷ lệ thành bên55%
Đường kính vành16"
Chiều cao thành bên118.3 mm
Đường kính tổng thể642.9 mm / 25.31"
Chu vi2019.7 mm / 79.52"
Vòng quay mỗi km495.1
Vòng quay mỗi dặm796.8

So sánh kích thước lân cận

Mã lốp OD (mm)Δ mmΔ % Đồng hồ tốc độ ở 100 km/h
205/55R16 631.9 -11.0 -1.7% 101.7
215/55R16 (hiện tại) 642.9 100.0
225/55R16 653.9 +11.0 +1.7% 98.3
215/60R16 664.4 +21.5 +3.3% 96.8
215/55R17 668.3 +25.4 +4.0% 96.2

Câu hỏi thường gặp

Đường kính ngoài của lốp 215/55R16 là bao nhiêu?
Đường kính ngoài là 642.9 mm (25.31 inch), với thành lốp 118.3 mm trên vành 16 inch.
Lốp 215/55R16 quay bao nhiêu vòng mỗi km?
Lốp quay 495.1 vòng mỗi km, với chu vi 2019.7 mm.
Xe nào thường dùng lốp 215/55R16?
215/55R16 là lốp nguyên bản trên sedan cỡ trung như Toyota Camry, Honda Accord và Hyundai Sonata. Kiểm tra sách hướng dẫn hoặc nhãn cửa trước khi đổi kích cỡ lốp.

Kích thước lốp liên quan

Kích thước lốp phổ biến